Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

친환경

chinhwangyeong

친환경이 · 친환경을

thân thiện với môi trường

Ví dụ

요즘은 친환경 제품을 사는 사람이 많아요.

Dạo này nhiều người mua sản phẩm thân thiện với môi trường.

Thành phần từ

친 thân환 vòng quanh경 cõi, vùng

친- “thân với” + 환경 “môi trường”. Lưu ý: 환경 đọc Hán Việt là “hoàn cảnh” nhưng nghĩa là “môi trường”, không phải “hoàn cảnh”.