실천해요 · 실천했어요 · 실천할 거예요 · 실천하세요
thực hành, đưa vào thực tế
Ví dụ
환경을 위해 작은 일부터 실천해 보세요.
Vì môi trường, hãy thử bắt đầu thực hành từ những việc nhỏ.
Thành phần từ
실 thực+천 giẫm, bước
Nghĩa đen là "thực sự bước đi": biến lời nói thành hành động. Hán Việt: thực tiễn.