습도가 · 습도를
độ ẩm
Ví dụ
한국의 여름은 습도가 높아서 더 덥게 느껴져요.
Mùa hè ở Hàn Quốc độ ẩm cao nên cảm thấy nóng hơn.
Thành phần từ
습 ẩm ướt+도 độ
Hán Việt: thấp độ — nghĩa đen là "mức độ ẩm ướt".
Bạn nên biết
Phát âm là [습또]; dùng với 높다/낮다: 습도가 높아요.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
습도가 · 습도를
độ ẩm
Ví dụ
한국의 여름은 습도가 높아서 더 덥게 느껴져요.
Mùa hè ở Hàn Quốc độ ẩm cao nên cảm thấy nóng hơn.
Thành phần từ
Hán Việt: thấp độ — nghĩa đen là "mức độ ẩm ướt".
Bạn nên biết
Phát âm là [습또]; dùng với 높다/낮다: 습도가 높아요.
Từ liên quan