쌈이 · 쌈을
món cuốn lá, rau cuốn
Ví dụ
상추에 고기를 올려서 쌈을 싸 먹어요.
Tôi đặt thịt lên lá xà lách rồi cuốn lại ăn.
Thành phần từ
Từ 싸다 “gói, bọc”.
Bạn nên biết
“Cuốn rau” là 쌈을 싸다. Hãy cuốn vừa miệng và ăn một miếng hết luôn.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
쌈이 · 쌈을
món cuốn lá, rau cuốn
Ví dụ
상추에 고기를 올려서 쌈을 싸 먹어요.
Tôi đặt thịt lên lá xà lách rồi cuốn lại ăn.
Thành phần từ
Từ 싸다 “gói, bọc”.
Bạn nên biết
“Cuốn rau” là 쌈을 싸다. Hãy cuốn vừa miệng và ăn một miếng hết luôn.
Từ liên quan