Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

쌈

ssam

쌈이 · 쌈을

món cuốn lá, rau cuốn

Ví dụ

상추에 고기를 올려서 쌈을 싸 먹어요.

Tôi đặt thịt lên lá xà lách rồi cuốn lại ăn.

Thành phần từ

Từ 싸다 “gói, bọc”.

Bạn nên biết

“Cuốn rau” là 쌈을 싸다. Hãy cuốn vừa miệng và ăn một miếng hết luôn.