예의 발라요 · 예의 발랐어요 · 예의 바른 (+noun) (르 irregular)
lễ phép, lịch sự
Ví dụ
그 학생은 항상 예의 바르게 인사해요.
Bạn học sinh đó lúc nào cũng chào hỏi lễ phép.
Thành phần từ
예 lễ+의 nghi thức
예의 "lễ nghi" + 바르다 "ngay thẳng, đúng đắn": giữ lễ nghi đúng mực. Hán Việt: lễ nghi.
Bạn nên biết
Từ trái nghĩa là 예의 없다 hoặc 버릇없다 (vô lễ, hư), hay dùng cho trẻ con.
Từ liên quan