Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3tính từ

예의 바르다

yeui bareuda [예이 바르다]

예의 발라요 · 예의 발랐어요 · 예의 바른 (+noun) (르 irregular)

lễ phép, lịch sự

Ví dụ

그 학생은 항상 예의 바르게 인사해요.

Bạn học sinh đó lúc nào cũng chào hỏi lễ phép.

Thành phần từ

예 lễ의 nghi thức

예의 "lễ nghi" + 바르다 "ngay thẳng, đúng đắn": giữ lễ nghi đúng mực. Hán Việt: lễ nghi.

Bạn nên biết

Từ trái nghĩa là 예의 없다 hoặc 버릇없다 (vô lễ, hư), hay dùng cho trẻ con.