체험해요 · 체험했어요 · 체험할 거예요 · 체험하세요
trải nghiệm thực tế, trải nghiệm
Ví dụ
이번 여행에서 한국의 시골 생활을 직접 체험했어요.
Trong chuyến đi này, mình đã trực tiếp trải nghiệm cuộc sống nông thôn Hàn Quốc.
Thành phần từ
체 cơ thể+험 thử nghiệm
Nghĩa đen là "thử bằng cơ thể" + 하다. Hán Việt: thể nghiệm.
Từ liên quan