Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3động từ

체험하다

cheheomhada

체험해요 · 체험했어요 · 체험할 거예요 · 체험하세요

trải nghiệm thực tế, trải nghiệm

Ví dụ

이번 여행에서 한국의 시골 생활을 직접 체험했어요.

Trong chuyến đi này, mình đã trực tiếp trải nghiệm cuộc sống nông thôn Hàn Quốc.

Thành phần từ

체 cơ thể험 thử nghiệm

Nghĩa đen là "thử bằng cơ thể" + 하다. Hán Việt: thể nghiệm.