Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3động từ

삭제하다

sakjehada [삭쩨하다]

삭제해요 · 삭제했어요 · 삭제할 거예요 · 삭제하세요

xóa, loại bỏ

Ví dụ

실수로 중요한 사진을 삭제했어요.

Mình lỡ tay xóa mất một bức ảnh quan trọng.

Thành phần từ

삭 cắt bỏ제 trừ bỏ

Hán Việt: tước trừ — nghĩa đen là "cắt bỏ và loại đi".

Bạn nên biết

Phát âm là [삭쩨하다]; trong văn nói, 지우다 cũng phổ biến không kém.