삭제해요 · 삭제했어요 · 삭제할 거예요 · 삭제하세요
xóa, loại bỏ
Ví dụ
실수로 중요한 사진을 삭제했어요.
Mình lỡ tay xóa mất một bức ảnh quan trọng.
Thành phần từ
삭 cắt bỏ+제 trừ bỏ
Hán Việt: tước trừ — nghĩa đen là "cắt bỏ và loại đi".
Bạn nên biết
Phát âm là [삭쩨하다]; trong văn nói, 지우다 cũng phổ biến không kém.
Từ liên quan