Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

스트레칭

seuteureching

스트레칭이 · 스트레칭을

giãn cơ, kéo giãn

Ví dụ

운동하기 전에 꼭 스트레칭을 하세요.

Trước khi tập thể dục nhớ giãn cơ nhé.

Thành phần từ

Từ tiếng Anh "stretching"; cụm phụ âm "st" tách thành hai âm tiết 스트.

Bạn nên biết

Động từ là 스트레칭(을) 하다; tiếng Hàn không có động từ riêng cho "giãn cơ" theo nghĩa này.