스트레칭이 · 스트레칭을
giãn cơ, kéo giãn
Ví dụ
운동하기 전에 꼭 스트레칭을 하세요.
Trước khi tập thể dục nhớ giãn cơ nhé.
Thành phần từ
Từ tiếng Anh "stretching"; cụm phụ âm "st" tách thành hai âm tiết 스트.
Bạn nên biết
Động từ là 스트레칭(을) 하다; tiếng Hàn không có động từ riêng cho "giãn cơ" theo nghĩa này.
Từ liên quan