Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3động từ

증명하다

jeungmyeonghada

증명해요 · 증명했어요 · 증명할 거예요 · 증명하세요

chứng minh, xác minh

Ví dụ

그는 자신이 범인이 아니라는 것을 증명했어요.

Anh ấy đã chứng minh mình không phải là thủ phạm.

Thành phần từ

증 chứng cứ명 rõ

Nghĩa đen là "làm rõ bằng chứng cứ". Hán Việt: chứng minh — giống hệt tiếng Việt.

Bạn nên biết

증명서 là giấy chứng nhận, như 재학 증명서 (giấy xác nhận sinh viên).