증명해요 · 증명했어요 · 증명할 거예요 · 증명하세요
chứng minh, xác minh
Ví dụ
그는 자신이 범인이 아니라는 것을 증명했어요.
Anh ấy đã chứng minh mình không phải là thủ phạm.
Thành phần từ
증 chứng cứ+명 rõ
Nghĩa đen là "làm rõ bằng chứng cứ". Hán Việt: chứng minh — giống hệt tiếng Việt.
Bạn nên biết
증명서 là giấy chứng nhận, như 재학 증명서 (giấy xác nhận sinh viên).
Từ liên quan