수하물이 · 수하물을
hành lý (máy bay)
Ví dụ
공항에서 수하물을 찾는 데 30분이 걸렸어요.
Mình mất 30 phút để lấy hành lý ở sân bay.
Thành phần từ
수 tay+하 hàng mang vác+물 vật
Hán Việt: thủ hà vật — nghĩa đen là "đồ mang bằng tay"; từ trang trọng dùng ở sân bay.
Bạn nên biết
Biển báo ở sân bay ghi 수하물 찾는 곳 "nơi nhận hành lý"; trong đời thường người ta nói 짐.
Từ liên quan