당시가 · 당시를
lúc đó, hồi đó, thời ấy
Ví dụ
그 당시에는 집에 휴대폰이 없었어요.
Hồi đó nhà mình chưa có điện thoại di động.
Thành phần từ
당 chính lúc+시 thời gian
Nghĩa đen là "chính thời điểm đó". Hán Việt: đương thời.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
당시가 · 당시를
lúc đó, hồi đó, thời ấy
Ví dụ
그 당시에는 집에 휴대폰이 없었어요.
Hồi đó nhà mình chưa có điện thoại di động.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "chính thời điểm đó". Hán Việt: đương thời.
Từ liên quan