Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

당시

dangsi

당시가 · 당시를

lúc đó, hồi đó, thời ấy

Ví dụ

그 당시에는 집에 휴대폰이 없었어요.

Hồi đó nhà mình chưa có điện thoại di động.

Thành phần từ

당 chính lúc시 thời gian

Nghĩa đen là "chính thời điểm đó". Hán Việt: đương thời.