선발이 · 선발을
sự tuyển chọn (người), lựa chọn
Ví dụ
올해 선수 선발은 공정하게 진행됐어요.
Việc tuyển chọn cầu thủ năm nay được tiến hành công bằng.
Thành phần từ
선 chọn+발 nhổ ra
Nghĩa đen là "chọn và nhổ ra". Hán Việt: tuyển bạt (chữ "tuyển" như trong "tuyển chọn").
Bạn nên biết
선발 dùng khi chọn người như cầu thủ, học sinh; chọn đồ vật thì dùng 선택.
Từ liên quan