Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

선발

seonbal

선발이 · 선발을

sự tuyển chọn (người), lựa chọn

Ví dụ

올해 선수 선발은 공정하게 진행됐어요.

Việc tuyển chọn cầu thủ năm nay được tiến hành công bằng.

Thành phần từ

선 chọn발 nhổ ra

Nghĩa đen là "chọn và nhổ ra". Hán Việt: tuyển bạt (chữ "tuyển" như trong "tuyển chọn").

Bạn nên biết

선발 dùng khi chọn người như cầu thủ, học sinh; chọn đồ vật thì dùng 선택.