Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

우편

upyeon

우편이 · 우편을

bưu chính, thư từ qua bưu điện

Ví dụ

신청 서류는 다음 주에 우편으로 보내 드리겠습니다.

Tuần sau chúng tôi sẽ gửi hồ sơ đăng ký cho anh/chị qua đường bưu điện.

Thành phần từ

우 bưu, thư편 tiện

Bắt nguồn từ dịch vụ thư tín qua các trạm dịch thời xưa; hãy nghĩ là "tiện lợi đưa thư". Hán Việt: bưu tiện (chữ "bưu" như trong "bưu điện").