Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

개방

gaebang

개방이 · 개방을

sự mở cửa (cho công chúng); cởi mở; tự do hóa

Ví dụ

이 공원은 밤에도 시민들에게 개방됩니다.

Công viên này mở cửa cho người dân cả vào ban đêm.

Thành phần từ

개 mở방 thả ra

Hán Việt: khai phóng — nghĩa đen là "mở ra và thả ra".