개방이 · 개방을
sự mở cửa (cho công chúng); cởi mở; tự do hóa
Ví dụ
이 공원은 밤에도 시민들에게 개방됩니다.
Công viên này mở cửa cho người dân cả vào ban đêm.
Thành phần từ
개 mở+방 thả ra
Hán Việt: khai phóng — nghĩa đen là "mở ra và thả ra".
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
개방이 · 개방을
sự mở cửa (cho công chúng); cởi mở; tự do hóa
Ví dụ
이 공원은 밤에도 시민들에게 개방됩니다.
Công viên này mở cửa cho người dân cả vào ban đêm.
Thành phần từ
Hán Việt: khai phóng — nghĩa đen là "mở ra và thả ra".
Từ liên quan