차트가 · 차트를
bảng xếp hạng (âm nhạc)
Ví dụ
새로 나온 노래가 차트 1위에 올랐어요.
Bài hát mới ra đã leo lên hạng 1 bảng xếp hạng.
Thành phần từ
Từ tiếng Anh “chart”.
Bạn nên biết
Cũng dùng để chỉ hồ sơ bệnh án của bệnh nhân ở bệnh viện.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
차트가 · 차트를
bảng xếp hạng (âm nhạc)
Ví dụ
새로 나온 노래가 차트 1위에 올랐어요.
Bài hát mới ra đã leo lên hạng 1 bảng xếp hạng.
Thành phần từ
Từ tiếng Anh “chart”.
Bạn nên biết
Cũng dùng để chỉ hồ sơ bệnh án của bệnh nhân ở bệnh viện.
Từ liên quan