체류가 · 체류를
sự lưu trú, cư trú (tại nơi nào đó)
Ví dụ
외국인은 체류 기간이 끝나기 전에 비자를 연장해야 해요.
Người nước ngoài phải gia hạn visa trước khi hết thời hạn lưu trú.
Thành phần từ
체 dừng lại+류 ở lại
Nghĩa đen là "dừng lại và ở lại". Hán Việt: trệ lưu (chữ "lưu" như trong "lưu trú").
Bạn nên biết
Chủ yếu dùng trong văn bản hành chính: 체류 기간 "thời hạn lưu trú", 체류 자격 "tư cách lưu trú".
Từ liên quan