Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3động từ

알아차리다

aracharida [아라차리다]

알아차려요 · 알아차렸어요 · 알아차릴 거예요 · 알아차리세요

nhận ra, phát hiện, nhận biết

Ví dụ

엄마는 제 기분이 안 좋은 것을 바로 알아차렸어요.

Mẹ nhận ra ngay là tâm trạng mình không tốt.

Thành phần từ

알다 "biết" + 차리다 "nhận ra, tỉnh ra".