알아차려요 · 알아차렸어요 · 알아차릴 거예요 · 알아차리세요
nhận ra, phát hiện, nhận biết
Ví dụ
엄마는 제 기분이 안 좋은 것을 바로 알아차렸어요.
Mẹ nhận ra ngay là tâm trạng mình không tốt.
Thành phần từ
알다 "biết" + 차리다 "nhận ra, tỉnh ra".
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
알아차려요 · 알아차렸어요 · 알아차릴 거예요 · 알아차리세요
nhận ra, phát hiện, nhận biết
Ví dụ
엄마는 제 기분이 안 좋은 것을 바로 알아차렸어요.
Mẹ nhận ra ngay là tâm trạng mình không tốt.
Thành phần từ
알다 "biết" + 차리다 "nhận ra, tỉnh ra".