발견이 · 발견을
sự phát hiện, phát kiến
Ví dụ
이 약은 우연한 발견으로 만들어졌어요.
Loại thuốc này ra đời từ một phát hiện tình cờ.
Thành phần từ
발 phát lộ+견 thấy
Nghĩa đen là "làm lộ ra và nhìn thấy". Hán Việt: phát kiến — giống tiếng Việt.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
발견이 · 발견을
sự phát hiện, phát kiến
Ví dụ
이 약은 우연한 발견으로 만들어졌어요.
Loại thuốc này ra đời từ một phát hiện tình cờ.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "làm lộ ra và nhìn thấy". Hán Việt: phát kiến — giống tiếng Việt.
Từ liên quan