존재감이 · 존재감을
sự hiện diện, cảm giác tồn tại
Ví dụ
그 배우는 잠깐 나와도 존재감이 커요.
Diễn viên đó dù chỉ xuất hiện chốc lát cũng rất nổi bật.
Thành phần từ
존 tồn+재 tại+감 cảm giác
-감 = cảm giác về điều đó: 존재감, 책임감, 자신감. Hán Việt: tồn tại cảm.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
존재감이 · 존재감을
sự hiện diện, cảm giác tồn tại
Ví dụ
그 배우는 잠깐 나와도 존재감이 커요.
Diễn viên đó dù chỉ xuất hiện chốc lát cũng rất nổi bật.
Thành phần từ
-감 = cảm giác về điều đó: 존재감, 책임감, 자신감. Hán Việt: tồn tại cảm.
Từ liên quan