말다툼이 · 말다툼을
cãi nhau, cãi cọ
Ví dụ
어제 동생이랑 말다툼을 했어요.
Hôm qua mình cãi nhau với em.
Thành phần từ
말 "lời nói" + 다툼 "sự cãi vã": chỉ cãi nhau bằng lời.
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
말다툼이 · 말다툼을
cãi nhau, cãi cọ
Ví dụ
어제 동생이랑 말다툼을 했어요.
Hôm qua mình cãi nhau với em.
Thành phần từ
말 "lời nói" + 다툼 "sự cãi vã": chỉ cãi nhau bằng lời.