물질이 · 물질을
vật chất, chất
Ví dụ
이 제품에는 몸에 해로운 물질이 들어 있어요.
Sản phẩm này có chứa chất có hại cho cơ thể.
Thành phần từ
물 vật+질 chất
Nghĩa đen là "chất của sự vật". Hán Việt: vật chất (tiếng Hàn thường nghĩa là "chất").
Bạn nên biết
Phát âm là [물찔]: trong từ Hán Hàn, ㅈ sau ㄹ thường bị căng hóa.
Từ liên quan