Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

물질

muljil [물찔]

물질이 · 물질을

vật chất, chất

Ví dụ

이 제품에는 몸에 해로운 물질이 들어 있어요.

Sản phẩm này có chứa chất có hại cho cơ thể.

Thành phần từ

물 vật질 chất

Nghĩa đen là "chất của sự vật". Hán Việt: vật chất (tiếng Hàn thường nghĩa là "chất").

Bạn nên biết

Phát âm là [물찔]: trong từ Hán Hàn, ㅈ sau ㄹ thường bị căng hóa.