관련이 · 관련을
sự liên quan, mối liên hệ
Ví dụ
요즘 환경과 관련이 있는 책을 읽고 있어요.
Dạo này mình đang đọc sách liên quan đến môi trường.
Thành phần từ
관 liên quan+련 liên kết
Nghĩa đen là "nối và liên kết". Hán Việt: quan liên — đảo ngược của "liên quan" trong tiếng Việt.
Bạn nên biết
Phát âm là [괄련]: ㄴ trước ㄹ biến thành ㄹ.
Từ liên quan