설득해요 · 설득했어요 · 설득할 거예요 · 설득하세요
thuyết phục
Ví dụ
친구를 설득해서 같이 여행을 갔어요.
Mình thuyết phục bạn rồi hai đứa cùng đi du lịch.
Thành phần từ
설 nói+득 được
Nghĩa đen là "nói và đạt được" — dùng lời để chinh phục ai đó. Hán Việt: thuyết đắc (tiếng Việt nói "thuyết phục").
Bạn nên biết
Phát âm là [설뜨카다]: trong từ Hán Hàn, ㄷ sau ㄹ bị căng hóa nên 설득 thành [설뜩], và ㄱ + ㅎ thành ㅋ.
Từ liên quan