Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3động từ

설득하다

seoldeukada [설뜨카다]

설득해요 · 설득했어요 · 설득할 거예요 · 설득하세요

thuyết phục

Ví dụ

친구를 설득해서 같이 여행을 갔어요.

Mình thuyết phục bạn rồi hai đứa cùng đi du lịch.

Thành phần từ

설 nói득 được

Nghĩa đen là "nói và đạt được" — dùng lời để chinh phục ai đó. Hán Việt: thuyết đắc (tiếng Việt nói "thuyết phục").

Bạn nên biết

Phát âm là [설뜨카다]: trong từ Hán Hàn, ㄷ sau ㄹ bị căng hóa nên 설득 thành [설뜩], và ㄱ + ㅎ thành ㅋ.