Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

의학

uihak

의학이 · 의학을

y học, y khoa

Ví dụ

제 동생은 대학교에서 의학을 공부하고 있어요.

Em mình đang học y ở trường đại học.

Thành phần từ

의 y학 học

Nghĩa đen là "môn học về y"; -학 = ngành học: 과학, 경제학. Hán Việt: y học — giống hệt tiếng Việt.

Bạn nên biết

의학 là ngành khoa học; thuốc để uống là 약.