Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

담당

damdang

담당이 · 담당을

sự phụ trách, đảm nhận

Ví dụ

회사에서 이 일은 제가 담당이에요.

Ở công ty, việc này là do mình phụ trách.

Thành phần từ

담 gánh당 đảm đương

Nghĩa đen là "gánh vác và đảm đương". Hán Việt: đảm đương — giống tiếng Việt.