담당이 · 담당을
sự phụ trách, đảm nhận
Ví dụ
회사에서 이 일은 제가 담당이에요.
Ở công ty, việc này là do mình phụ trách.
Thành phần từ
담 gánh+당 đảm đương
Nghĩa đen là "gánh vác và đảm đương". Hán Việt: đảm đương — giống tiếng Việt.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
담당이 · 담당을
sự phụ trách, đảm nhận
Ví dụ
회사에서 이 일은 제가 담당이에요.
Ở công ty, việc này là do mình phụ trách.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "gánh vác và đảm đương". Hán Việt: đảm đương — giống tiếng Việt.
Từ liên quan