Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

전세

jeonse

전세가 · 전세를

jeonse (thuê nhà bằng một khoản đặt cọc lớn thay cho tiền thuê hằng tháng)

Ví dụ

저희는 전세로 작은 아파트를 구했어요.

Bọn mình đã thuê được một căn hộ nhỏ theo hình thức jeonse.

Thành phần từ

전 truyền세 thuê

Một hình thức riêng của Hàn Quốc: bạn đặt cọc một khoản lớn, ở không mất tiền thuê và được nhận lại khi chuyển đi. Hán Việt: truyền thế.

Bạn nên biết

Một từ 전세 khác (專貰) nghĩa là "thuê bao trọn", như 전세 버스 "xe buýt thuê trọn".