식품이 · 식품을
thực phẩm
Ví dụ
마트 식품 코너에서 우유를 샀어요.
Mình đã mua sữa ở quầy thực phẩm trong siêu thị.
Thành phần từ
식 ăn+품 đồ vật
Nghĩa đen là "đồ ăn". Hán Việt: thực phẩm — giống hệt tiếng Việt.
Bạn nên biết
식품 là thực phẩm dạng sản phẩm (nhãn mác, cửa hàng); 음식 là món ăn nấu và ăn.