Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

식품

sikpum

식품이 · 식품을

thực phẩm

Ví dụ

마트 식품 코너에서 우유를 샀어요.

Mình đã mua sữa ở quầy thực phẩm trong siêu thị.

Thành phần từ

식 ăn품 đồ vật

Nghĩa đen là "đồ ăn". Hán Việt: thực phẩm — giống hệt tiếng Việt.

Bạn nên biết

식품 là thực phẩm dạng sản phẩm (nhãn mác, cửa hàng); 음식 là món ăn nấu và ăn.