Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3động từ

발달하다

baldalhada [발딸하다]

발달해요 · 발달했어요 · 발달할 거예요 · 발달한 (+noun)

phát triển, tiến bộ

Ví dụ

인터넷이 발달해서 정보를 쉽게 찾을 수 있어요.

Nhờ internet phát triển nên mình có thể tìm thông tin dễ dàng.

Thành phần từ

발 phát ra달 đạt tới

Hán Việt: phát đạt — nhưng tiếng Hàn nghĩa là "phát triển" (công nghệ, cơ thể, kỹ năng), không phải "làm ăn phát đạt".

Bạn nên biết

발달 hay dùng cho công nghệ, cơ thể hoặc kỹ năng; với quốc gia, kinh tế thì ưu tiên 발전.