발달해요 · 발달했어요 · 발달할 거예요 · 발달한 (+noun)
phát triển, tiến bộ
Ví dụ
인터넷이 발달해서 정보를 쉽게 찾을 수 있어요.
Nhờ internet phát triển nên mình có thể tìm thông tin dễ dàng.
Thành phần từ
발 phát ra+달 đạt tới
Hán Việt: phát đạt — nhưng tiếng Hàn nghĩa là "phát triển" (công nghệ, cơ thể, kỹ năng), không phải "làm ăn phát đạt".
Bạn nên biết
발달 hay dùng cho công nghệ, cơ thể hoặc kỹ năng; với quốc gia, kinh tế thì ưu tiên 발전.