Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

집밥

jipbap [집빱]

집밥이 · 집밥을

cơm nhà, bữa cơm nhà nấu

Ví dụ

자취한 지 오래돼서 엄마가 해 준 집밥이 그리워요.

Sống một mình lâu rồi nên tôi nhớ cơm mẹ nấu.

Thành phần từ

집 “nhà” + 밥 “bữa ăn” (nghĩa đen là “cơm”).

Bạn nên biết

Phát âm là [집빱]. Từ này gợi bữa ăn ấm áp, giản dị với cơm, canh và món ăn kèm; nhà hàng hay quảng cáo 집밥 같은 “như cơm nhà”.