사생활이 · 사생활을
đời tư, quyền riêng tư
Ví dụ
다른 사람의 사생활을 존중해야 해요.
Chúng ta phải tôn trọng đời tư của người khác.
Thành phần từ
사 riêng tư+생 sống+활 hoạt động
Hán Việt: tư sinh hoạt — nghĩa đen là "sinh hoạt riêng tư".
Bạn nên biết
Cụm hay gặp: 사생활 침해 "xâm phạm đời tư", thường xuất hiện trong tin tức về người nổi tiếng.
Từ liên quan