Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

사생활

sasaenghwal

사생활이 · 사생활을

đời tư, quyền riêng tư

Ví dụ

다른 사람의 사생활을 존중해야 해요.

Chúng ta phải tôn trọng đời tư của người khác.

Thành phần từ

사 riêng tư생 sống활 hoạt động

Hán Việt: tư sinh hoạt — nghĩa đen là "sinh hoạt riêng tư".

Bạn nên biết

Cụm hay gặp: 사생활 침해 "xâm phạm đời tư", thường xuất hiện trong tin tức về người nổi tiếng.