Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3động từ

선호하다

seonhohada

선호해요 · 선호했어요 · 선호할 거예요 · 선호하세요

ưa chuộng, thích hơn

Ví dụ

많은 사람들이 대중교통보다 자가용을 선호해요.

Nhiều người thích đi xe riêng hơn phương tiện công cộng.

Thành phần từ

선 chọn호 thích

Nghĩa đen là "chọn và thích" một thứ hơn những thứ khác. Hán Việt: tuyển hảo.

Bạn nên biết

Mẫu câu: A보다 B를 선호하다 "thích B hơn A"; nghe trang trọng, hay gặp trong khảo sát và tin tức.