선호해요 · 선호했어요 · 선호할 거예요 · 선호하세요
ưa chuộng, thích hơn
Ví dụ
많은 사람들이 대중교통보다 자가용을 선호해요.
Nhiều người thích đi xe riêng hơn phương tiện công cộng.
Thành phần từ
선 chọn+호 thích
Nghĩa đen là "chọn và thích" một thứ hơn những thứ khác. Hán Việt: tuyển hảo.
Bạn nên biết
Mẫu câu: A보다 B를 선호하다 "thích B hơn A"; nghe trang trọng, hay gặp trong khảo sát và tin tức.
Từ liên quan