단체가 · 단체를
đoàn thể, tập thể, tổ chức
Ví dụ
우리는 단체로 박물관에 견학을 갔어요.
Bọn mình đã đi tham quan bảo tàng theo đoàn.
Thành phần từ
단 đoàn+체 thể
Nghĩa đen là "khối tập thể". Hán Việt: đoàn thể — giống tiếng Việt.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
단체가 · 단체를
đoàn thể, tập thể, tổ chức
Ví dụ
우리는 단체로 박물관에 견학을 갔어요.
Bọn mình đã đi tham quan bảo tàng theo đoàn.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "khối tập thể". Hán Việt: đoàn thể — giống tiếng Việt.
Từ liên quan