Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3động từ

울리다

ullida

울려요 · 울렸어요 · 울릴 거예요 · 울리세요

reo, vang lên; làm (ai) khóc

Ví dụ

수업 중에 갑자기 전화벨이 울렸어요.

Đang giờ học thì bỗng có chuông điện thoại reo.

Thành phần từ

Dạng sai khiến của 울다 "khóc", từ này cũng dùng cho chuông reo và chim "hót".

Bạn nên biết

Hai nghĩa: 벨이 울리다 "chuông reo" và 아이를 울리다 "làm đứa bé khóc".