울려요 · 울렸어요 · 울릴 거예요 · 울리세요
reo, vang lên; làm (ai) khóc
Ví dụ
수업 중에 갑자기 전화벨이 울렸어요.
Đang giờ học thì bỗng có chuông điện thoại reo.
Thành phần từ
Dạng sai khiến của 울다 "khóc", từ này cũng dùng cho chuông reo và chim "hót".
Bạn nên biết
Hai nghĩa: 벨이 울리다 "chuông reo" và 아이를 울리다 "làm đứa bé khóc".
Từ liên quan