토해요 · 토했어요 · 토할 거예요 · 토하세요
nôn, ói
Ví dụ
어제 술을 너무 많이 마셔서 토했어요.
Hôm qua uống rượu nhiều quá nên mình bị nôn.
Thành phần từ
토 nhổ ra
Nghĩa đen là "nhổ ra" + -하다. Hán Việt: thổ (như trong "thổ huyết").
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
토해요 · 토했어요 · 토할 거예요 · 토하세요
nôn, ói
Ví dụ
어제 술을 너무 많이 마셔서 토했어요.
Hôm qua uống rượu nhiều quá nên mình bị nôn.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "nhổ ra" + -하다. Hán Việt: thổ (như trong "thổ huyết").