조명이 · 조명을
ánh sáng, đèn chiếu sáng
Ví dụ
거실 조명을 더 밝은 것으로 바꿨어요.
Mình đã đổi đèn phòng khách sang loại sáng hơn.
Thành phần từ
조 chiếu+명 sáng
Nghĩa đen là "chiếu sáng". Hán Việt: chiếu minh (tiếng Việt nói "chiếu sáng").
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn