Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

번호표

beonhopyo

번호표가 · 번호표를

phiếu số thứ tự

Ví dụ

은행에 들어가면 먼저 번호표를 뽑으세요.

Vào ngân hàng thì trước tiên hãy lấy số thứ tự nhé.

Thành phần từ

번 lượt호 số hiệu표 phiếu, vé

Nghĩa đen là "phiếu ghi số". Hán Việt: phiên hiệu phiếu.

Bạn nên biết

Động từ đi kèm là 뽑다 "rút ra": 번호표를 뽑다.