불행해요 · 불행했어요 · 불행한 (+noun)
bất hạnh, không may
Ví dụ
돈이 많아도 불행한 사람이 있어요.
Có những người dù nhiều tiền vẫn bất hạnh.
Thành phần từ
불 không+행 may mắn
Nghĩa đen là "không may mắn". Hán Việt: bất hạnh — giống hệt tiếng Việt.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
불행해요 · 불행했어요 · 불행한 (+noun)
bất hạnh, không may
Ví dụ
돈이 많아도 불행한 사람이 있어요.
Có những người dù nhiều tiền vẫn bất hạnh.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "không may mắn". Hán Việt: bất hạnh — giống hệt tiếng Việt.
Từ liên quan