Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3tính từ

불행하다

bulhaenghada

불행해요 · 불행했어요 · 불행한 (+noun)

bất hạnh, không may

Ví dụ

돈이 많아도 불행한 사람이 있어요.

Có những người dù nhiều tiền vẫn bất hạnh.

Thành phần từ

불 không행 may mắn

Nghĩa đen là "không may mắn". Hán Việt: bất hạnh — giống hệt tiếng Việt.