Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3động từ

출석하다

chulseokada [출써카다]

출석해요 · 출석했어요 · 출석할 거예요 · 출석하세요

có mặt, tham dự (lớp học)

Ví dụ

저는 한 번도 빠지지 않고 수업에 출석했어요.

Mình đi học đầy đủ, không vắng buổi nào.

Thành phần từ

출 ra석 chỗ ngồi

Nghĩa đen là "ra ngồi vào chỗ" + -하다. Hán Việt: xuất tịch.