Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3động từ

상의하다

sanguihada [상이하다]

상의해요 · 상의했어요 · 상의할 거예요 · 상의하세요

bàn bạc, hỏi ý kiến (ai đó)

Ví dụ

중요한 일은 부모님과 먼저 상의하세요.

Việc quan trọng thì hãy bàn với bố mẹ trước nhé.

Thành phần từ

상 lẫn nhau의 bàn

Nghĩa đen là "cùng nhau bàn bạc". Hán Việt: tương nghị.

Bạn nên biết

Cẩn thận từ đồng âm: 상의 (上衣) còn có nghĩa là "áo (phần trên)".