Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

감독

gamdok

감독이 · 감독을

đạo diễn (phim); huấn luyện viên trưởng (thể thao); sự giám sát

Ví dụ

그 영화 감독은 상을 많이 받았어요.

Đạo diễn bộ phim đó đã nhận được nhiều giải thưởng.

Thành phần từ

감 giám sát독 đôn đốc

Nghĩa đen là "giám sát và đôn đốc". Hán Việt: giám đốc (khác nghĩa! tiếng Việt "giám đốc" là người đứng đầu công ty = 사장; 감독 là đạo diễn/HLV).

Bạn nên biết

Trong thể thao, 감독 là huấn luyện viên trưởng; 코치 là trợ lý huấn luyện viên.