감독이 · 감독을
đạo diễn (phim); huấn luyện viên trưởng (thể thao); sự giám sát
Ví dụ
그 영화 감독은 상을 많이 받았어요.
Đạo diễn bộ phim đó đã nhận được nhiều giải thưởng.
Thành phần từ
감 giám sát+독 đôn đốc
Nghĩa đen là "giám sát và đôn đốc". Hán Việt: giám đốc (khác nghĩa! tiếng Việt "giám đốc" là người đứng đầu công ty = 사장; 감독 là đạo diễn/HLV).
Bạn nên biết
Trong thể thao, 감독 là huấn luyện viên trưởng; 코치 là trợ lý huấn luyện viên.
Từ liên quan