Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

동창회

dongchanghoe

동창회가 · 동창회를

buổi họp lớp, hội cựu học sinh

Ví dụ

이번 주말에 고등학교 동창회에 가요.

Cuối tuần này mình đi họp lớp cấp ba.

Thành phần từ

동 cùng창 cửa sổ회 hội

Hán Việt: đồng song hội — "đồng song" (bạn cùng cửa sổ) giống như "bạn đồng song" trong tiếng Việt.