간섭이 · 간섭을
sự can thiệp, xen vào
Ví dụ
부모님의 간섭이 너무 심해요.
Bố mẹ mình can thiệp quá nhiều.
Thành phần từ
간 can dự+섭 lội qua
Nghĩa đen là "xen vào và lội vào". Hán Việt: can thiệp — giống hệt tiếng Việt.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
간섭이 · 간섭을
sự can thiệp, xen vào
Ví dụ
부모님의 간섭이 너무 심해요.
Bố mẹ mình can thiệp quá nhiều.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "xen vào và lội vào". Hán Việt: can thiệp — giống hệt tiếng Việt.
Từ liên quan
간섭이 · 간섭을
sự giao thoa (sóng); sự can thiệp, xen vào
Ví dụ
두 파동이 만나면 간섭이 일어나 무늬가 생깁니다.
Khi hai sóng gặp nhau thì xảy ra giao thoa và tạo thành vân.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "xen vào và lội qua". Hán Việt: can thiệp — giống tiếng Việt ở nghĩa "xen vào"; trong vật lý tiếng Việt nói "giao thoa".
Bạn nên biết
Trong đời thường nghĩa là xen vào chuyện người khác: 제 일에 간섭하지 마세요 "đừng xen vào việc của tôi".
Từ liên quan