Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

간섭

ganseop

간섭이 · 간섭을

sự can thiệp, xen vào

Ví dụ

부모님의 간섭이 너무 심해요.

Bố mẹ mình can thiệp quá nhiều.

Thành phần từ

간 can dự섭 lội qua

Nghĩa đen là "xen vào và lội vào". Hán Việt: can thiệp — giống hệt tiếng Việt.

TOPIK 6danh từ

간섭

ganseop

간섭이 · 간섭을

sự giao thoa (sóng); sự can thiệp, xen vào

Ví dụ

두 파동이 만나면 간섭이 일어나 무늬가 생깁니다.

Khi hai sóng gặp nhau thì xảy ra giao thoa và tạo thành vân.

Thành phần từ

간 xen vào섭 lội qua

Nghĩa đen là "xen vào và lội qua". Hán Việt: can thiệp — giống tiếng Việt ở nghĩa "xen vào"; trong vật lý tiếng Việt nói "giao thoa".

Bạn nên biết

Trong đời thường nghĩa là xen vào chuyện người khác: 제 일에 간섭하지 마세요 "đừng xen vào việc của tôi".