시차가 · 시차를
chênh lệch múi giờ; lệch múi giờ (jet lag)
Ví dụ
한국과 미국은 시차가 커서 전화하기 힘들어요.
Hàn Quốc và Mỹ chênh lệch múi giờ nhiều nên khó gọi điện.
Thành phần từ
시 thời gian+차 chênh lệch
Nghĩa đen là "chênh lệch thời gian". Hán Việt: thời sai.
Bạn nên biết
Bị jet lag thì nói 시차 적응이 안 돼요, nghĩa đen là "mình chưa quen được với chênh lệch múi giờ".