Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

시차

sicha

시차가 · 시차를

chênh lệch múi giờ; lệch múi giờ (jet lag)

Ví dụ

한국과 미국은 시차가 커서 전화하기 힘들어요.

Hàn Quốc và Mỹ chênh lệch múi giờ nhiều nên khó gọi điện.

Thành phần từ

시 thời gian차 chênh lệch

Nghĩa đen là "chênh lệch thời gian". Hán Việt: thời sai.

Bạn nên biết

Bị jet lag thì nói 시차 적응이 안 돼요, nghĩa đen là "mình chưa quen được với chênh lệch múi giờ".