대체로 + general statement: 대체로 맑아요
nhìn chung, nói chung, phần lớn
Ví dụ
이 지역은 여름에 대체로 덥고 습해요.
Vùng này mùa hè nhìn chung nóng và ẩm.
Thành phần từ
대 lớn+체 thể
Nghĩa đen là "theo phần chính", tức nhìn tổng thể. Hán Việt: đại thể — giống "đại thể" trong tiếng Việt.
Từ liên quan