결심해요 · 결심했어요 · 결심할 거예요 · 결심하세요
quyết tâm, hạ quyết tâm
Ví dụ
저는 올해부터 담배를 끊기로 결심했어요.
Mình đã quyết tâm bỏ thuốc lá từ năm nay.
Thành phần từ
결 quyết+심 lòng
Nghĩa đen là "quyết định trong lòng". Hán Việt: quyết tâm — giống tiếng Việt.
Bạn nên biết
결심하다 là quyết tâm của cá nhân, thường đi với -기로: 운동하기로 결심하다.