Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3động từ

주장하다

jujanghada

주장해요 · 주장했어요 · 주장할 거예요 · 주장하세요

khẳng định, cho rằng, khăng khăng

Ví dụ

그는 자신이 옳다고 계속 주장했어요.

Anh ấy cứ khăng khăng rằng mình đúng.

Thành phần từ

주 chủ장 mở rộng

Nghĩa đen là "trải rộng ý chính của mình". Hán Việt: chủ trương.

Bạn nên biết

Thường dùng với -다고: 옳다고 주장하다 "khăng khăng cho rằng mình đúng".