Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

등산화

deungsanhwa

등산화가 · 등산화를

giày leo núi

Ví dụ

새 등산화를 신고 산에 올라갔어요.

Tôi đi đôi giày leo núi mới để leo núi.

Thành phần từ

등 leo산 núi화 giày

등산 “leo núi” + -화 “giày” (như 운동화 “giày thể thao”). Hán Việt: đăng sơn ngoa.

Bạn nên biết

Giày dùng động từ 신다 “đi, mang (giày dép)”, không dùng 입다: 등산화를 신다.