Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3động từ

참가하다

chamgahada

참가해요 · 참가했어요 · 참가할 거예요 · 참가하세요

tham gia, dự thi

Ví dụ

저는 다음 달에 한국어 말하기 대회에 참가할 거예요.

Tháng sau mình sẽ tham gia cuộc thi hùng biện tiếng Hàn.

Thành phần từ

참 tham dự가 thêm

Nghĩa đen là "tham dự và thêm mình vào" + 하다. Hán Việt: tham gia.

Bạn nên biết

참가하다 là chính thức tham gia một sự kiện, cuộc thi; 참여하다 nhấn mạnh việc tích cực góp mặt.