Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

입장

ipjang [입짱]

입장이 · 입장을

sự vào cửa, vào cổng

Ví dụ

공연장 입장은 저녁 7시부터 가능합니다.

Có thể vào nhà hát từ 7 giờ tối.

Thành phần từ

입 vào장 nơi

Nghĩa đen là "vào nơi". Hán Việt: nhập trường.

Bạn nên biết

Một từ 입장 khác (立場) nghĩa là "lập trường, quan điểm" (제 입장에서는 = theo quan điểm của tôi).

TOPIK 3danh từ

입장

ipjang [입짱]

입장이 · 입장을

lập trường, quan điểm; hoàn cảnh, vị trí

Ví dụ

제 입장에서는 그 결정을 이해하기 어려워요.

Ở vị trí của mình, thật khó hiểu quyết định đó.

Thành phần từ

입 đứng장 nơi chốn

Nghĩa đen là "chỗ đứng": bạn đứng ở đâu trong một vấn đề. Hán Việt: lập trường — giống tiếng Việt.

Bạn nên biết

Từ đồng âm 입장 (入場) nghĩa là "vào cửa", như 입장료 "phí vào cửa".