입장이 · 입장을
sự vào cửa, vào cổng
Ví dụ
공연장 입장은 저녁 7시부터 가능합니다.
Có thể vào nhà hát từ 7 giờ tối.
Thành phần từ
입 vào+장 nơi
Nghĩa đen là "vào nơi". Hán Việt: nhập trường.
Bạn nên biết
Một từ 입장 khác (立場) nghĩa là "lập trường, quan điểm" (제 입장에서는 = theo quan điểm của tôi).
Từ liên quan