사망이 · 사망을
sự tử vong, cái chết
Ví dụ
이번 사고로 두 명이 사망했습니다.
Vụ tai nạn lần này làm hai người tử vong.
Thành phần từ
사 chết+망 mất
Hán Việt: tử vong — giống hệt tiếng Việt.
Bạn nên biết
Là từ trang trọng, kiểu tin tức; khi nói chuyện thì dùng 죽다, hoặc 돌아가시다 cho người lớn tuổi.
Từ liên quan