Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

사망

samang

사망이 · 사망을

sự tử vong, cái chết

Ví dụ

이번 사고로 두 명이 사망했습니다.

Vụ tai nạn lần này làm hai người tử vong.

Thành phần từ

사 chết망 mất

Hán Việt: tử vong — giống hệt tiếng Việt.

Bạn nên biết

Là từ trang trọng, kiểu tin tức; khi nói chuyện thì dùng 죽다, hoặc 돌아가시다 cho người lớn tuổi.